rag trade
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành công nghiệp thời trang: "rag trade" là một thuật ngữ không trang trọng dùng để chỉ ngành công nghiệp sản xuất và bán quần áo thời trang, đặc biệt là quần áo may sẵn. Từ này thường được dùng trong bối cảnh thương mại hoặc kinh doanh.
- Những người làm trong ngành thời trang: Đôi khi, "rag trade" còn ám chỉ tập thể những nhà thiết kế, nhà sản xuất, và người bán hàng trong lĩnh vực này.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã làm việc trong ngành công nghiệp thời trang hơn một thập kỷ, thiết kế váy áo cho các thương hiệu lớn.)
- (Ngành công nghiệp thời trang có tính cạnh tranh cao, với các xu hướng mới xuất hiện mỗi mùa.)
- (Nhiều doanh nghiệp nhỏ trong ngành thời trang gặp khó khăn để bắt kịp thời trang nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the rag trade": đang làm việc trong ngành thời trang.
- He is in the rag trade, specializing in men's suits. (Anh ấy làm trong ngành thời trang, chuyên về vest nam.)
"the rag trade's influence": ảnh hưởng của ngành thời trang.
- The rag trade's influence on global culture is undeniable. (Ảnh hưởng của ngành thời trang lên văn hóa toàn cầu là không thể phủ nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Rag (danh từ): mảnh vải vụn, quần áo cũ (liên quan đến ý tưởng "giẻ rách" trong ngành may mặc).
- The tailor used old rags to clean the sewing machine. (Người thợ may dùng giẻ cũ để lau máy may.)
- Trade (danh từ): ngành thương mại, nghề nghiệp.
- The fashion trade is a multibillion-dollar industry. (Ngành thương mại thời trang là một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la.)
Từ đồng nghĩa
- Fashion industry: ngành công nghiệp thời trang (trang trọng hơn).
- The fashion industry is known for its rapid changes. (Ngành công nghiệp thời trang nổi tiếng với những thay đổi nhanh chóng.)
- Garment trade: ngành may mặc (thường tập trung vào sản xuất quần áo).
- The garment trade employs millions of workers worldwide. (Ngành may mặc sử dụng hàng triệu lao động trên toàn thế giới.)
- Clothing business: kinh doanh quần áo (không trang trọng).
- She started her own clothing business from home. (Cô ấy bắt đầu kinh doanh quần áo riêng từ nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trade in: buôn bán, trao đổi (một mặt hàng).
- They trade in high-end fashion from Paris. (Họ buôn bán thời trang cao cấp từ Paris.)
- Trade up: nâng cấp lên sản phẩm đắt tiền hơn.
- Many consumers trade up to luxury brands as their income grows. (Nhiều người tiêu dùng nâng cấp lên các thương hiệu xa xỉ khi thu nhập tăng lên.)
Thành ngữ liên quan
- Rags to riches: từ nghèo khó đến giàu có (thường liên quan đến thành công trong ngành thời trang).
- Her story is a classic rags to riches tale in the rag trade. (Câu chuyện của cô ấy là một câu chuyện điển hình từ nghèo khó đến giàu có trong ngành thời trang.)
- In the rag trade: đang hoạt động trong ngành thời trang (thành ngữ).
- He has been in the rag trade since he was a teenager. (Anh ấy đã hoạt động trong ngành thời trang từ khi còn là thiếu niên.)